Băng Dính Chống Tĩnh Điện ESD SG-2520ALP-A
Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Băng dính chống tĩnh điện màu bạc |
| Mã sản phẩm | SG-2520ALP-A |
| Màu sắc | Bạc xám (Silver-gray) |
| Vật liệu nền | Màng Polyester |
| Lớp phủ mặt A | Lớp phủ chống tĩnh điện |
| Lớp keo mặt B | Keo Acrylic chống tĩnh điện |
| Độ dày lớp nền | 25 ± 3 μm |
| Độ dày lớp keo | 20 ± 5 μm |
| Tổng độ dày | 45 ± 5 μm |
| Độ bám dính với thép | 5.0 – 8.0 N/25 mm |
| Độ bền kéo | ≥ 200 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 100% |
| Điện trở bề mặt mặt A | 10⁶ – 10⁹ Ω |
| Điện trở bề mặt mặt B | 10⁶ – 10⁹ Ω |
| Khả năng chịu nhiệt | 100°C / 30 phút |
| Độ bám dính | Tốt, không để lại keo sau khi bóc |
| Khả năng chống tĩnh điện | Có |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | ASTM D-3652, ASTM D-3330, ASTM D-882 |
| Lõi cuộn | Lõi nhựa, đường kính trong 76 mm (3") |
| Quy cách cắt | Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu |
Băng Dính Chống Tĩnh Điện ESD SG-2520ALP-A – Giải Pháp Bảo Vệ Linh Kiện Điện Tử
Trong quá trình sản xuất, lắp ráp và đóng gói linh kiện điện tử, tĩnh điện có thể gây ảnh hưởng đến các thiết bị nhạy cảm và làm phát sinh rủi ro trong quá trình sản xuất. Vì vậy, việc sử dụng các vật tư có khả năng kiểm soát tĩnh điện là một yêu cầu quan trọng trong nhiều môi trường công nghiệp.
Băng dính chống tĩnh điện ESD SG-2520ALP-A là sản phẩm được thiết kế nhằm hạn chế sự phát sinh tĩnh điện trong quá trình sử dụng, đồng thời cung cấp khả năng bám dính tốt cho các ứng dụng đóng gói và bảo vệ sản phẩm điện tử.
Băng dính chống tĩnh điện là gì?
Băng dính chống tĩnh điện, hay còn gọi là băng dính ESD, là loại băng dính được thiết kế với các vật liệu và lớp phủ có khả năng kiểm soát điện tích tĩnh.
SG-2520ALP-A sử dụng màng Polyester được xử lý chống tĩnh điện làm vật liệu nền. Sản phẩm có cấu trúc gồm lớp phủ chống tĩnh điện ở mặt A, màng Polyester ở giữa và lớp keo Acrylic chống tĩnh điện ở mặt B.
Cấu trúc này giúp giảm sự phát sinh tĩnh điện trong quá trình sản xuất và khi tháo cuộn băng dính.
Ưu điểm của băng dính ESD SG-2520ALP-A
Khả năng chống tĩnh điện
Đây là đặc điểm quan trọng nhất của sản phẩm. Băng dính được xử lý chống tĩnh điện nhằm hạn chế sự phát sinh điện tích trong quá trình sản xuất và tháo cuộn.
Sản phẩm có điện trở bề mặt ở cả hai mặt trong khoảng 10⁶ – 10⁹ Ω, phù hợp với các ứng dụng cần kiểm soát tĩnh điện.
Độ bám dính tốt
Băng dính có độ bám dính với thép từ 5.0 – 8.0 N/25 mm, giúp sản phẩm bám chắc trên bề mặt trong quá trình sử dụng.
Theo thông tin kỹ thuật của nhà sản xuất, sản phẩm có khả năng bám dính tốt và không để lại keo sau khi bóc.
Khả năng chịu nhiệt
SG-2520ALP-A có khả năng chịu nhiệt ở mức 100°C trong 30 phút. Sản phẩm cũng được kiểm tra khả năng không để lại cặn keo trên tấm thép không gỉ 304#.
Độ bền cơ học cao
Băng dính có độ bền kéo ≥200 MPa và độ giãn dài ≥100%, giúp vật liệu có khả năng chịu lực tốt trong quá trình sử dụng.
Ứng dụng của băng dính chống tĩnh điện
Băng dính ESD SG-2520ALP-A được sử dụng cho các ứng dụng cần hạn chế ảnh hưởng của tĩnh điện, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Đóng gói linh kiện điện tử.
- Niêm phong túi đóng gói chống tĩnh điện.
- Dán và bảo vệ các thiết bị nhạy cảm với tĩnh điện.
- Đóng gói sản phẩm điện tử.
- Các ứng dụng công nghiệp yêu cầu kiểm soát tĩnh điện.
- Các khu vực sản xuất và đóng gói linh kiện cần sử dụng vật tư ESD.
Nhà sản xuất cũng xác định sản phẩm phù hợp để dán các thiết bị nhạy cảm với tĩnh điện, niêm phong túi và đóng gói các sản phẩm điện tử.
Cấu tạo băng dính chống tĩnh điện SG-2520ALP-A
Sản phẩm gồm 3 lớp chính:
Lớp 1 – Lớp phủ chống tĩnh điện:
Được xử lý trên mặt A của băng dính.
Lớp 2 – Màng Polyester:
Đóng vai trò là lớp nền của sản phẩm, có độ dày 25 ± 3 μm.
Lớp 3 – Keo Acrylic chống tĩnh điện:
Nằm ở mặt B, tạo khả năng bám dính lên bề mặt cần sử dụng.
Tổng độ dày của sản phẩm khoảng 45 ± 5 μm.
Quy cách và gia công
Sản phẩm có thể được gia công theo nhiều kích thước khác nhau tùy theo nhu cầu sử dụng. Nhà sản xuất cho biết chiều rộng có thể được xẻ cuộn theo yêu cầu, đồng thời chiều dài có thể lựa chọn 50 m hoặc 150 m và có thể tùy chỉnh. Lõi cuộn sử dụng lõi nhựa với đường kính trong 76 mm (3").
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản
Để đạt hiệu quả bám dính tốt nhất, bề mặt cần dán nên được giữ sạch và khô. Không nên dùng tay chạm trực tiếp vào bề mặt vật liệu hoặc mặt keo vì có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của băng dính.
Nên bảo quản sản phẩm trong môi trường có nhiệt độ 10–30°C, độ ẩm tương đối 40–70%, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao trên 40°C và môi trường có độ ẩm cao trên 75% RH.